Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
shòutáo寿

Nghĩa tiếng Việt

đào mừng thọ (bánh bao hình quả đào hoặc quả đào thật dùng để chúc thọ)

Âm Hán Việt

thọ đào

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tấc (đơn vị đo chiều dài))

7 nét

Bộ: (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Danh từ chỉ vật phẩm cúng bái hoặc chúc thọ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thọ đào

Từng chữ

  • 寿thọthọ, sống lâu
  • đàocây hoa đào; lễ cưới

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 祝寿宴上摆放着精美的寿桃。Zhùshòuyàn shang bǎifàng zhe jīngměi de shòutáo thanh 4

    Trên bàn tiệc mừng thọ bày biện những quả đào mừng thọ rất đẹp mắt

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.