Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
háncháo

Nghĩa tiếng Việt

đợt rét đậm, đợt không khí lạnh tràn về

Âm Hán Việt

hàn triều

2 chữ27 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà, nóc nhà)

12 nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ hiện tượng thời tiết khi nhiệt độ giảm mạnh

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hàn triều

Từng chữ

  • hànlạnh
  • triềuthuỷ triều

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 寒潮过后,气温骤降。Háncháo guòhòu, qìwēn zhòujiàng thanh 2

    Sau đợt rét, nhiệt độ giảm đột ngột

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.