Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDanh từ, chỉ chuỗi ký tự bí mật để xác thực. 'Mì' = bí mật, 'Mã' = mã.
Câu ví dụ
- 请输入您的密码。
Vui lòng nhập mật khẩu của bạn.
- 我忘记了密码。
Tôi quên mật khẩu.
- 请设置一个安全的密码。
Vui lòng đặt một mật khẩu an toàn.
Kết hợp thường gặp
- 设置密码
- 修改密码
- 密码错误
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.