Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường kết hợp với các động từ như tìm kiếm hoặc khai quật trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
bảo tạng, tàng
Từng chữ
- 宝bảoquý giá
- 藏tạng, tàngchứa, trữ; giấu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNghĩa gốc chỉ kho báu vật chất; tiếng lóng hiện đại dùng 宝藏 để khen người có nhiều tài năng hoặc phẩm chất ẩn.
Câu ví dụ
- 他们在海底发现了大量宝藏
Họ phát hiện ra kho báu lớn dưới đáy biển
- 这片土地地下蕴藏着丰富的矿产宝藏
Vùng đất này chứa đựng nguồn tài nguyên khoáng sản phong phú
- 她真是个宝藏女孩,多才多艺
Cô ấy thực sự là một cô gái đa tài, ẩn chứa nhiều điều thú vị
- 古老的图书馆是知识的宝藏
Thư viện cổ là kho tàng tri thức
Kết hợp thường gặp
- 矿产宝藏
tài nguyên khoáng sản quý giá
- 宝藏男孩
chàng trai đa tài, ẩn nhiều điều thú vị
- 发现宝藏
khám phá kho báu
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.