Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa定时 có thể dùng như tính từ (定时炸弹 — bom hẹn giờ) hoặc động từ (定时服药 — uống thuốc đúng giờ). Phân biệt với 按时 (đúng giờ theo lịch đã định) và 准时 (đúng giờ, đúng hẹn).
Câu ví dụ
- 我设置了定时提醒。
Tôi đã cài đặt nhắc nhở hẹn giờ.
- 这个炸弹是定时的。
Quả bom này là bom hẹn giờ.
- 定时浇水系统可以节省劳力。
Hệ thống tưới nước tự động hẹn giờ có thể tiết kiệm công sức.
- 请定时服药,不要忘记。
Vui lòng uống thuốc đúng giờ, đừng quên.
Kết hợp thường gặp
- 定时炸弹
bom hẹn giờ
- 定时提醒
nhắc nhở hẹn giờ
- 定时任务
tác vụ theo lịch
- 定时开关
công tắc hẹn giờ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.