Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐồ cô gái mang theo khi về nhà chồng (tiền, đồ trang sức, đồ dùng...).
Câu ví dụ
- 她准备了很多嫁妆
Cô ấy chuẩn bị nhiều của hồi môn
- 这是妈妈的嫁妆
Đây là của hồi môn của mẹ
- 嫁妆很丰富
Của hồi môn rất phong phú
Kết hợp thường gặp
- 准备嫁妆
chuẩn bị của hồi môn
- 丰厚嫁妆
của hồi môn phong phú
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.