Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho các động từ như chuẩn bị, mang theo khi cô dâu về nhà chồng
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
giá trang
Từng chữ
- 嫁giálấy chồng; gieo rắc
- 妆trangđồ trang điểm, trang sức
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐồ cô gái mang theo khi về nhà chồng (tiền, đồ trang sức, đồ dùng...).
Câu ví dụ
- 她准备了很多嫁妆
Cô ấy chuẩn bị nhiều của hồi môn
- 这是妈妈的嫁妆
Đây là của hồi môn của mẹ
- 嫁妆很丰富
Của hồi môn rất phong phú
Kết hợp thường gặp
- 准备嫁妆
chuẩn bị của hồi môn
- 丰厚嫁妆
của hồi môn phong phú
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.