Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
juānxiù

Nghĩa tiếng Việt

thanh tú, xinh đẹp

Âm Hán Việt

quyên tú

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đàn bà, con gái)

10 nét

Bộ: (lúa, mạ)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để miêu tả nét chữ hoặc vẻ đẹp thanh tú, nhẹ nhàng

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

quyên tú

Từng chữ

  • quyênxinh đẹp
  • ra hoa, nở hoa; đẹp đẽ; giỏi, xuất sắc

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 她的字迹娟秀。tā de zìjì juānxiù thanh 1

    Nét chữ của cô ấy rất thanh tú

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.