Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
niángtāi

Nghĩa tiếng Việt

bào thai, từ trong bụng mẹ

Âm Hán Việt

nương thai

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đàn bà, con gái)

10 nét

Bộ: (thịt; cùi quả)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ nguồn gốc hoặc đặc điểm có từ khi mới sinh ra

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

nương thai

Từng chữ

  • nươngcô, chị; mẹ
  • thaicái thai, bào thai; có thai, có mang, có chửa

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这是他从娘胎里带来的习惯。zhè shì tā cóng niángtāi lǐ dàilái de xíguàn thanh 4

    Đây là thói quen anh ấy có từ trong bụng mẹ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.