Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trang trọng. Phân biệt 姓氏 (họ - trang trọng) vs 姓 (họ - thông dụng).
Câu ví dụ
- 请问你的姓氏
Cho hỏi họ của anh
- 中国姓氏
Họ Trung Quốc
- 姓氏文化
Văn hóa họ
- 常见姓氏
Họ phổ biến
Kết hợp thường gặp
- 百家姓
trăm họ (bách gia tính)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.