Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ như đạt được, giành được hoặc tự làm động từ trong thương mại điện tử
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hảo bình
Từng chữ
- 好hảotốt, hay, đẹp; sung sướng; được
- 评bìnhphê bình, bình phẩm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong thương mại điện tử, đánh giá sản phẩm, phim, nhà hàng. Ant: 差评 (đánh giá xấu).
Câu ví dụ
- 这家餐厅在网上有很多好评
Nhà hàng này trên mạng có nhiều đánh giá tốt
- 产品收到了客户的好评
Sản phẩm đã nhận được đánh giá tốt từ khách hàng
- 请你给我写个好评
Làm ơn viết cho tôi một đánh giá tốt
- 这部电影得到了观众的好评
Bộ phim này đã nhận được đánh giá tốt từ khán giả
Kết hợp thường gặp
- 获得好评
nhận được đánh giá tốt
- 好评如潮
đánh giá tốt như nước thủy triều (rất nhiều)
- 一致好评
đánh giá tốt đồng thuận
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.