Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa女子 là danh từ chỉ người phụ nữ, thường mang tính văn học hoặc trang trọng hơn so với 女人或 女的 trong giao tiếp thông thường.
Câu ví dụ
- 这个女子是谁?
Người phụ nữ này là ai?
- 中国古代女子的地位比较低。
Xưa kia phụ nữ Trung Quốc có địa vị thấp hơn.
- 这位女子很漂亮。
Người phụ nữ này rất đẹp.
Kết hợp thường gặp
- 年轻女子
- 女子学校
- 女子体育
- 女子项目
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.