Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
nàidiāo

Nghĩa tiếng Việt

kỹ thuật sơn mài hoặc chạm khắc trang trí trên đồ gỗ, đồ vật

Âm Hán Việt

nại điêu

2 chữ24 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (to, lớn)

8 nét

Bộ: (chim đuôi ngắn)

16 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Từ này thường dùng để chỉ kỹ thuật hoặc sản phẩm của nghề sơn mài

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

nại điêu

Từng chữ

  • nạitự nhiên, vốn có, sẵn có
  • điêuchim diều hâu, con kên kên

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这几件木器的做工不错,奈雕也很好。Zhè jǐ jiàn mùqì de zuògōng bùcuò, nàidiāo yě hěn hǎo thanh 4

    Mấy món đồ gỗ này gia công rất tốt, kỹ thuật sơn mài cũng rất đẹp

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.