Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
tiānzī

Nghĩa tiếng Việt

tư chất, thiên bẩm

Âm Hán Việt

thiên tư

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (to, lớn)

4 nét

Bộ: (con sò, hến; vật quý; tiền tệ)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Chỉ khả năng bẩm sinh của một người

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thiên tư

Từng chữ

  • thiêntrời, bầu trời; tự nhiên; ngày; hình phạt săm chữ vào trán
  • của cải, vốn; giúp đỡ, cung cấp; tư chất, tư cách

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他天资聪颖,学什么都快。tā tiānzī cōngyǐng, xué shénme dōu kuài thanh 1

    Anh ấy tư chất thông minh, học gì cũng nhanh

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.