Từ vựng tiếng Trung
dà*yàn

Nghĩa tiếng Việt

chim nhạn lớn, ngỗng trời; loài chim di trú bay thành đàn hình chữ V

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (to, lớn)

3 nét

Bộ: (chim)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

大雁 là hình ảnh văn hóa quan trọng trong thơ ca Trung Hoa, tượng trưng cho mùa thu, nỗi nhớ quê và thư tín tình yêu (nhạn thư). Không đồng nghĩa với 鸭 (vịt) hay 鹅 (ngỗng nuôi).

Câu ví dụ

  • 大雁南飞是秋天的象征Dàyàn nán fēi shì qiūtiān de xiàngzhēng thanh 4

    Đàn nhạn bay về phương nam là biểu tượng của mùa thu

  • 一群大雁排成人字形飞过天空Yī qún dàyàn pái chéng rén zì xíng fēiguò tiānkōng thanh 1

    Một đàn nhạn bay qua bầu trời theo đội hình chữ nhân

  • 诗人用大雁寄托思乡之情Shīrén yòng dàyàn jìtuō sīxiāng zhī qíng thanh 1

    Nhà thơ dùng hình ảnh chim nhạn để gửi gắm nỗi nhớ quê hương

  • 大雁每年都会迁徙Dàyàn měi nián dōu huì qiānxǐ thanh 4

    Chim nhạn di trú mỗi năm

Kết hợp thường gặp

  • 大雁南飞dàyàn nán fēi thanh 4

    nhạn bay về nam (hình ảnh mùa thu)

  • 一群大雁yī qún dàyàn thanh 1

    một đàn nhạn

  • 大雁塔dàyàn tǎ thanh 4

    Đại Nhạn Tháp (danh lam tại Tây An)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.