Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaKhẩu ngữ, dùng cho tình huống khó chịu, mệt mỏi, hoặc quá mức. Phổ biến ở miền Bắc Trung Quốc.
Câu ví dụ
- 这个味道够呛的
Mùi này khó chịu quá
- 累得够呛
Mệt đến mức không chịu nổi
- 呛得够呛
Bị khói làm khó chịu quá
- 够呛的天气
Thời tiết khó chịu
- 这事儿够呛
Việc này khó xử/đáng lo ngại
Kết hợp thường gặp
- 够呛的
khó chịu (tính từ)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.