Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
duōshū

Nghĩa tiếng Việt

đa phương cùng chịu thiệt hại

Âm Hán Việt

đa thâu

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (buổi chiều, buổi tối; bóng tối)

6 nét

Bộ: (cái xe)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Từ này dùng để mô tả tình huống mà tất cả các bên liên quan đều bị tổn thất

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

đa thâu

Từng chữ

  • đanhiều
  • thâuchở đồ đi; nộp, đưa đồ; thua bạc

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 妥善处理地区安全问题,避免出现多输的局面。Tuǒshàn chǔlǐ dìqū ānquán wèntí, bìmiǎn chūxiàn duōshū de júmiàn thanh 3

    Xử lý thỏa đáng vấn đề an ninh khu vực, tránh xuất hiện cục diện đa phương cùng chịu thiệt

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.