Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt "bích hoạ" dùng trực tiếp trong tiếng Việt; existingMeaning "bích họa" là đúng, đây là từ Hán-Việt lưu hành rộng.
Câu ví dụ
- 敦煌的壁画是中国艺术的宝库。
Bích hoạ Đôn Hoàng là kho báu nghệ thuật của Trung Quốc.
- 这座教堂里有精美的壁画装饰。
Nhà thờ này có những bức bích hoạ tinh tế trang trí bên trong.
- 考古学家在洞穴中发现了古代壁画。
Các nhà khảo cổ phát hiện bích hoạ cổ đại trong hang động.
- 艺术家花了三年时间完成这幅壁画。
Nghệ sĩ mất ba năm để hoàn thành bức bích hoạ này.
Kết hợp thường gặp
- 壁画艺术
nghệ thuật bích hoạ
- 古代壁画
bích hoạ cổ đại
- 敦煌壁画
bích hoạ Đôn Hoàng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.