Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đi kèm với lượng từ 幅, dùng để chỉ các tác phẩm nghệ thuật vẽ trực tiếp lên tường hoặc vách đá
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
bích họa
Từng chữ
- 壁bíchbức tường, bức vách, thành; dựng đứng, thẳng đứng; sao Bích (một trong Nhị thập bát tú)
- 画họavẽ; bức tranh
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt "bích hoạ" dùng trực tiếp trong tiếng Việt; existingMeaning "bích họa" là đúng, đây là từ Hán-Việt lưu hành rộng.
Câu ví dụ
- 敦煌的壁画是中国艺术的宝库。
Bích hoạ Đôn Hoàng là kho báu nghệ thuật của Trung Quốc.
- 这座教堂里有精美的壁画装饰。
Nhà thờ này có những bức bích hoạ tinh tế trang trí bên trong.
- 考古学家在洞穴中发现了古代壁画。
Các nhà khảo cổ phát hiện bích hoạ cổ đại trong hang động.
- 艺术家花了三年时间完成这幅壁画。
Nghệ sĩ mất ba năm để hoàn thành bức bích hoạ này.
Kết hợp thường gặp
- 壁画艺术
nghệ thuật bích hoạ
- 古代壁画
bích hoạ cổ đại
- 敦煌壁画
bích hoạ Đôn Hoàng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.