Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho các từ như học tập, đào tạo, nhân viên
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tại chức
Từng chữ
- 在tạiở, tại
- 职chứcphần việc về mình
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong bối cảnh nhân sự, giáo dục (đào tạo khi làm việc). Ant: 离职 (đã nghỉ việc), 在职 (đang làm việc).
Câu ví dụ
- 他在职期间表现优秀
Khi đang làm việc anh ấy thể hiện xuất sắc
- 在职培训很重要
Đào tạo khi làm việc rất quan trọng
- 她是在职研究生
Cô ấy là nghiên cứu sinh khi đang làm việc
- 在职员工有福利
Nhân viên đang làm việc có phúc lợi
Kết hợp thường gặp
- 在职期间
khi đang làm việc
- 在职培训
đào tạo khi làm việc
- 在职员工
nhân viên đang làm việc
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.