Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMô tả hình dáng — dùng cho đồ vật, kiến trúc có dạng tròn.
Câu ví dụ
- 桌子是圆形的
Cái bàn là hình tròn
- 我们在广场上围成一个圆形
Chúng tôi xếp thành một vòng tròn trên quảng trường
- 这种圆形的蛋糕很受欢迎
Loại bánh kem hình tròn này rất được ưa chuộng
Kết hợp thường gặp
- 圆形广场
quảng trường hình tròn
- 圆形物体
vật hình tròn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.