Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ hoặc làm tân ngữ sau động từ chỉ hình dạng
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
viên hình
Từng chữ
- 圆viêntròn, hình tròn; cầu, hình cầu; tròn (trăng)
- 形hìnhdáng vẻ, hình dáng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMô tả hình dáng — dùng cho đồ vật, kiến trúc có dạng tròn.
Câu ví dụ
- 桌子是圆形的
Cái bàn là hình tròn
- 我们在广场上围成一个圆形
Chúng tôi xếp thành một vòng tròn trên quảng trường
- 这种圆形的蛋糕很受欢迎
Loại bánh kem hình tròn này rất được ưa chuộng
Kết hợp thường gặp
- 圆形广场
quảng trường hình tròn
- 圆形物体
vật hình tròn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.