Từ vựng tiếng Trung
tú*zhǐ

Nghĩa tiếng Việt

bản vẽ, bản thiết kế, bản thảo (vẽ trên giấy)

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (chu vi, vây quanh)

8 nét

Bộ: (tơ, sợi)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ chuyên ngành xây dựng, kỹ thuật — bản vẽ thiết kế trên giấy. Hán-Việt 'đồ chỉ' ít dùng, tiếng Việt thường nói 'bản vẽ', 'bản thiết kế'.

Câu ví dụ

  • 工程师正在研究图纸。Gōngchéngshī zhèngzài yánjiū túzhǐ. thanh 1

    Kỹ sư đang nghiên cứu bản vẽ.

  • 按照图纸施工很重要。Ànzhào túzhǐ shīgōng hěn zhòngyào. thanh 4

    Xây dựng theo bản vẽ rất quan trọng.

  • 请把图纸给我看看。Qǐng bǎ túzhǐ gěi wǒ kànkan. thanh 3

    Cho tôi xem bản vẽ với.

  • 这张图纸画得很详细。Zhè zhāng túzhǐ huà de hěn xiángxì. thanh 4

    Bản vẽ này vẽ rất chi tiết.

Kết hợp thường gặp

  • 设计图纸shèjì túzhǐ thanh 4

    bản vẽ thiết kế

  • 施工图纸shīgōng túzhǐ thanh 1

    bản vẽ thi công

  • 建筑图纸jiànzhù túzhǐ thanh 4

    bản vẽ kiến trúc

  • 看图纸kàn túzhǐ thanh 4

    xem bản vẽ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.