Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
tú*huà

Nghĩa tiếng Việt

bức tranh, hình vẽ

Âm Hán Việt

đồ họa

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bao vây)

8 nét

Bộ: (ruộng)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng làm danh từ chỉ kết quả của việc vẽ tranh, đi với lượng từ bức (幅)

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

đồ họa

Từng chữ

  • đồvẽ; mưu toan
  • họavẽ; bức tranh

Tầng từ vựng

Tranh vẽ minh họa, thường cho trẻ em.

Câu ví dụ

  • 孩子们喜欢图画。
  • 彩色图画

Kết hợp thường gặp

  • 画图画
  • 图画书
  • 图画课

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.