Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Phó từ副词
tuántuán

Nghĩa tiếng Việt

tròn trịa; xoay quanh

Âm Hán Việt

đoàn đoàn

2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vòng vây, khung bao quanh)

6 nét

Bộ: (vòng vây, khung bao quanh)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Phó từ副词

Dùng để miêu tả hình dáng tròn hoặc hành động xoay tròn

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

đoàn đoàn

Từng chữ

  • đoàntập hợp lại; hình tròn; nắm, cuộn, cục (lượng từ)
  • đoàntập hợp lại; hình tròn; nắm, cuộn, cục (lượng từ)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 小宝宝长着一张团团的脸。xiǎo bǎobǎo zhǎngzhe yī zhāng tuántuán de liǎn thanh 3

    Em bé có khuôn mặt tròn trịa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.