Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
yīnyóu

Nghĩa tiếng Việt

nguyên do, lý do

Âm Hán Việt

nhân do

2 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vòng vây, khung bao quanh)

6 nét

Bộ: (ruộng, đồng)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng trong văn nói để hỏi về lý do của một sự việc

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

nhân do

Từng chữ

  • nhânnguyên nhân; nhân tiện; tuỳ theo; phép toán nhân
  • dodo, bởi vì

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 请把事情的因由说清楚。qǐng bǎ shìqíng de yīnyóu shuō qīngchǔ thanh 3

    Xin hãy nói rõ nguyên do của sự việc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.