Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong kinh doanh, xã hội — trả lại ân tình hoặc phản hồi.
Câu ví dụ
- 他想要回馈社会
Anh ấy muốn trả lại cho xã hội
- 感谢顾客的回馈
Cảm ơn phản hồi của khách hàng
- 这次活动是给粉丝的回馈
Lần hoạt động này là quà tặng lại cho người hâm mộ
Kết hợp thường gặp
- 回馈社会
trả lại xã hội
- 反馈意见
phản hồi ý kiến
- 用户回馈
phản hồi người dùng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.