Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Từ này thường dùng để chỉ sự quan tâm chu đáo, ấm áp đối với người thân hoặc bạn bè
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hư hàn vấn noãn
Từng chữ
- 嘘hưthở ra từ từ, hà hơi; than thở, thở dài
- 寒hànlạnh
- 问vấnhỏi; tra xét; hỏi thăm
- 暖noãnấm áp
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他总是嘘寒问暖,让大家感到很温暖。
Anh ấy luôn ân cần hỏi han, khiến mọi người cảm thấy rất ấm áp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.