Từ vựng tiếng Trung
sǎng*zi

Nghĩa tiếng Việt

họng, giọng

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

13 nét

Bộ: (đứa trẻ, con)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: họng, giọng

Câu ví dụ

  • 这是嗓子Zhè shì 嗓子 thanh 4

    Đây là họng

  • 我喜欢嗓子Wǒ xǐhuān 嗓子 thanh 3

    Tôi thích 嗓子

  • 有嗓子Yǒu 嗓子 thanh 3

    Có 嗓子

  • 没有嗓子Méiyǒu 嗓子 thanh 2

    Không có 嗓子

Kết hợp thường gặp

  • 很嗓子很 嗓子 thanh 5

    很 嗓子

  • 非常嗓子非常 嗓子 thanh 5

    非常 嗓子

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.