Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa喜酒 phổ biến trong khẩu ngữ Quảng Đông và miền Nam; trong văn viết trang trọng hơn dùng 婚宴 (hôn yến).
Câu ví dụ
- 他们下周办喜酒
Tuần sau họ tổ chức tiệc cưới
- 我去喝喜酒了
Tôi đi dự tiệc cưới rồi
- 喜酒的菜肴非常丰盛
Các món ăn trong tiệc cưới rất thịnh soạn
- 亲朋好友都来喝喜酒
Bạn bè thân thích đều đến dự tiệc cưới
Kết hợp thường gặp
- 喝喜酒
dự tiệc cưới (uống rượu mừng)
- 办喜酒
tổ chức tiệc cưới
- 喜酒宴席
tiệc cưới
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.