Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
xǐ*jiǔ

Nghĩa tiếng Việt

Hỷ-tửu — rượu mừng tiệc cưới; ý chỉ bữa tiệc cưới (đặc biệt trong khẩu ngữ miền Nam Trung Quốc). 'Uống hỷ tửu' = dự tiệc cưới.

Âm Hán Việt

hỉ tửu

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

12 nét

Bộ: (bầu rượu)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường đi với động từ uống tạo thành cụm từ mang nghĩa đi ăn cưới

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hỉ tửu

Từng chữ

  • hỉmừng; vui; vui mừng; hoan hỉ
  • tửurượu

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

喜酒 phổ biến trong khẩu ngữ Quảng Đông và miền Nam; trong văn viết trang trọng hơn dùng 婚宴 (hôn yến).

Câu ví dụ

  • 他们下周办喜酒Tāmen xià zhōu bàn xǐjiǔ thanh 1

    Tuần sau họ tổ chức tiệc cưới

  • 我去喝喜酒了Wǒ qù hē xǐjiǔ le thanh 3

    Tôi đi dự tiệc cưới rồi

  • 喜酒的菜肴非常丰盛Xǐjiǔ de càiyáo fēicháng fēngshèng thanh 3

    Các món ăn trong tiệc cưới rất thịnh soạn

  • 亲朋好友都来喝喜酒Qīnpéng hǎoyǒu dōu lái hē xǐjiǔ thanh 1

    Bạn bè thân thích đều đến dự tiệc cưới

Kết hợp thường gặp

  • 喝喜酒hē xǐjiǔ thanh 1

    dự tiệc cưới (uống rượu mừng)

  • 办喜酒bàn xǐjiǔ thanh 4

    tổ chức tiệc cưới

  • 喜酒宴席xǐjiǔ yànxí thanh 3

    tiệc cưới

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.