Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ hoặc tân ngữ trong câu để chỉ thương hiệu của sản phẩm
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phẩm bài
Từng chữ
- 品phẩmđồ vật; chủng loại; phẩm hàm, hạng quan, hạng, cấp; đức tính, phẩm cách; phê bình, bình phẩm, nếm, thử
- 牌bàicái biển yết thị; thẻ bài; cỗ bài (chơi)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa品牌 là từ hiện đại, dùng nhiều trong kinh doanh, marketing. Phân biệt: 品牌 (thương hiệu, bao gồm bản sắc, uy tín) vs 商标 (nhãn hiệu, logo đã đăng ký pháp lý) vs 牌子 (khẩu ngữ, nhãn hiệu đơn giản).
Câu ví dụ
- 这个品牌的手机质量很好。
Điện thoại của thương hiệu này chất lượng rất tốt.
- 建立一个强大的品牌需要很长时间。
Xây dựng một thương hiệu mạnh cần rất nhiều thời gian.
- 她只买名牌,不买杂牌品牌。
Cô ấy chỉ mua hàng hiệu, không mua thương hiệu tạp nham.
- 品牌形象对销售影响很大。
Hình ảnh thương hiệu ảnh hưởng rất lớn đến doanh số.
Kết hợp thường gặp
- 品牌形象
hình ảnh thương hiệu
- 品牌价值
giá trị thương hiệu
- 名牌
thương hiệu nổi tiếng, hàng hiệu
- 品牌效应
hiệu ứng thương hiệu
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.