Từ vựng tiếng TrungTừ tượng thanh象声词Động từ动词
gēdeng

Nghĩa tiếng Việt

tiếng bước chân hoặc tiếng va chạm; cảm giác thắt lại (trong lòng)

Âm Hán Việt

cách, lạc, khạc, khách trừng

2 chữ26 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

9 nét

Bộ: (mắt; khoản mục)

17 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Từ tượng thanh象声词Động từ动词

Dùng để mô tả âm thanh hoặc cảm giác bất ngờ, lo lắng trong lòng

  • Từ tượng thanh 象声词

    Mô phỏng âm thanh: 哗哗, 汪汪. Có thể làm định ngữ, trạng ngữ hoặc đứng độc lập.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

cách, lạc, khạc, khách trừng

Từng chữ

  • cách, lạc, khạc, kháchkhạc ra máu
  • trừnggiương mắt, trợn mắt

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 听说厂里出了事儿,我心里咯瞪一下子。tīngshuō chǎnglǐ chū le shìr, wǒ xīnlǐ gēdeng yīxiàzi thanh 1

    Nghe tin nhà máy xảy ra chuyện, lòng tôi thắt lại một cái

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.