Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaKhông đồng nghĩa với 杰作 (kiệt tác — tác phẩm xuất sắc nhất của một tác giả); 名著 nhấn mạnh sự nổi tiếng và được công nhận rộng rãi, trong khi 杰作 nhấn mạnh chất lượng nghệ thuật đỉnh cao.
Câu ví dụ
- 《红楼梦》是中国四大名著之一
「Hồng Lâu Mộng」là một trong Tứ Đại Danh Tác của Trung Quốc
- 老师推荐我们阅读世界名著
Giáo viên khuyên chúng tôi đọc các danh tác thế giới
- 这部名著已被翻译成多种语言
Danh tác này đã được dịch ra nhiều ngôn ngữ
- 他花了十年写成这部名著
Ông ấy mất mười năm để viết nên danh tác này
Kết hợp thường gặp
- 四大名著
Tứ Đại Danh Tác (bốn tác phẩm kinh điển Trung Hoa)
- 世界名著
danh tác thế giới
- 经典名著
tác phẩm kinh điển nổi tiếng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.