Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa名义 thường xuất hiện trong cụm 以…名义 (nhân danh...). Cần phân biệt 名义 (danh nghĩa — hình thức bề ngoài) với 实际 (thực tế). existingMeaning 'tên' chưa đầy đủ — nghĩa chính xác là 'danh nghĩa, tư cách chính thức'.
Câu ví dụ
- 他以公司的名义签署了合同。
Anh ấy đã ký hợp đồng nhân danh công ty.
- 这笔钱是以慈善名义募集的。
Số tiền này được quyên góp dưới danh nghĩa từ thiện.
- 名义上他是老板,实际上什么都不管。
Về danh nghĩa anh ta là sếp, nhưng thực tế chẳng quản lý gì cả.
- 以个人名义发表声明是不合适的。
Phát biểu tuyên bố nhân danh cá nhân là không phù hợp.
Kết hợp thường gặp
- 以…名义
nhân danh..., dưới danh nghĩa...
- 名义上
về danh nghĩa
- 名义收入
thu nhập danh nghĩa
- 名义负责人
người chịu trách nhiệm danh nghĩa
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.