Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường kết hợp với giới từ 以 tạo thành cụm từ chỉ tư cách đại diện cho ai đó
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
danh nghĩa
Từng chữ
- 名danhtên, danh; danh tiếng
- 义nghĩanghĩa khí
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa名义 thường xuất hiện trong cụm 以…名义 (nhân danh...). Cần phân biệt 名义 (danh nghĩa — hình thức bề ngoài) với 实际 (thực tế). existingMeaning 'tên' chưa đầy đủ — nghĩa chính xác là 'danh nghĩa, tư cách chính thức'.
Câu ví dụ
- 他以公司的名义签署了合同。
Anh ấy đã ký hợp đồng nhân danh công ty.
- 这笔钱是以慈善名义募集的。
Số tiền này được quyên góp dưới danh nghĩa từ thiện.
- 名义上他是老板,实际上什么都不管。
Về danh nghĩa anh ta là sếp, nhưng thực tế chẳng quản lý gì cả.
- 以个人名义发表声明是不合适的。
Phát biểu tuyên bố nhân danh cá nhân là không phù hợp.
Kết hợp thường gặp
- 以…名义
nhân danh..., dưới danh nghĩa...
- 名义上
về danh nghĩa
- 名义收入
thu nhập danh nghĩa
- 名义负责人
người chịu trách nhiệm danh nghĩa
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.