Từ vựng tiếng Trung
tóng*huǒ

Nghĩa tiếng Việt

đồng bọn, người cùng nhóm (ghép nghĩa: 同 'cùng' + 伙 'nhóm/bạn' — người cùng nhóm)

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

6 nét

Bộ: (người)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

同伙 có thể trung tính 'người cùng nhóm' hoặc tiêu cực 'đồng bọn (tội phạm)'. Hán-Việt: 'đồng hoả'.

Câu ví dụ

  • 他和同伙一起作案Tā hé tónghuǒ yīqǐ zuò'àn thanh 1

    Anh ta và đồng bọn cùng phạm tội

  • 抓到两个同伙Zhuā dào liǎng gè tónghuǒ thanh 1

    Bắt được hai đồng bọn

  • 他是我的同伙Tā shì wǒ de tónghuǒ thanh 1

    Anh ấy là người cùng nhóm với tôi

  • 同伙之间要互相帮助Tónghuǒ zhījiān yào hùxiāng bāngzhù thanh 2

    Người cùng nhóm phải giúp đỡ lẫn nhau

Kết hợp thường gặp

  • 作案同伙zuò'àn tónghuǒ thanh 4

    đồng bọn phạm tội

  • 同伙作案tónghuǒ zuò'àn thanh 2

    đồng bọn cùng phạm tội

  • 同伙关系tónghuǒ guānxì thanh 2

    mối quan hệ đồng bọn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.