Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
diàowèikǒu

Nghĩa tiếng Việt

kích thích sự thèm ăn, gây tò mò

Âm Hán Việt

điếu vị khẩu

3 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

6 nét

Bộ: (thịt; cùi quả)

9 nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng để chỉ việc làm cho người khác mong chờ hoặc tò mò

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

điếu vị khẩu

Từng chữ

  • điếuviếng người chết; treo ngược
  • vịdạ dày; mề (gà, chim)
  • khẩumồm, miệng; cửa

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他故意吊大家的胃口,不肯说出真相。Tā gùyì diào dàjiā de wèikǒu, bù kěn shuō chū zhēnxiàng thanh 1

    Anh ta cố tình gây tò mò cho mọi người, không chịu nói ra sự thật

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.