Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ ly hợp, thường dùng độc lập hoặc đi kèm phương thức sưởi ấm phía sau
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thủ noãn
Từng chữ
- 取thủlấy
- 暖noãnấm áp
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa取暖 trong nghĩa bóng 「tìm hơi ấm tình cảm」 phổ biến trong văn học và mạng xã hội Trung Quốc — đặc biệt cụm 相互取暖.
Câu ví dụ
- 冬天他们靠烧柴取暖
Mùa đông họ sưởi ấm bằng cách đốt củi
- 她喜欢在壁炉旁取暖
Cô ấy thích sưởi ấm bên lò sưởi
- 孤独的人需要在友情中取暖
Người cô đơn cần tìm hơi ấm trong tình bạn
- 开暖气取暖的费用很高
Chi phí bật lò sưởi để sưởi ấm rất cao
Kết hợp thường gặp
- 取暖设备
thiết bị sưởi ấm
- 取暖费
phí sưởi ấm
- 相互取暖
sưởi ấm cho nhau (nghĩa bóng: nương tựa nhau)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.