Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
cānbàn

Nghĩa tiếng Việt

nửa này nửa kia, mỗi thứ một nửa

Âm Hán Việt

tham, sâm bán

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (riêng tư, của riêng mình)

8 nét

Bộ: (mười, 10; đủ hết)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để miêu tả trạng thái hai yếu tố cân bằng nhau

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

tham, sâm bán

Từng chữ

  • tham, sâmcỏ sâm (thứ cỏ quý, lá như bàn tay, hoa trắng, dùng làm thuốc); sao Sâm (một trong Nhị thập bát tú)
  • bánmột nửa; ở giữa, lưng chừng; nhỏ bé; hơi hơi

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这件事让他感到喜忧参半。zhè jiàn shì ràng tā gǎndào xǐyōu cānbàn thanh 4

    Việc này khiến anh ấy cảm thấy vui buồn lẫn lộn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.