Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
chúyú
lājī

Nghĩa tiếng Việt

rác thải nhà bếp, rác hữu cơ

Âm Hán Việt

trù dư lạp ngập

4 chữ33 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái xưởng)

12 nét

Bộ: (người)

7 nét

Bộ: (đất; sao Thổ)

8 nét

Bộ: (đất; sao Thổ)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng trong phân loại rác thải sinh hoạt

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

trù dư lạp ngập

Từng chữ

  • trùcái bếp; cái hòm
  • thừa; ngoài ra, thừa ra; nhàn rỗi; số lẻ ra; họ Dư
  • lạprác rưởi
  • ngậprác; rác rưởi

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 请把厨余垃圾分类投放。Qǐng bǎ chúyú lājī fēnlèi tóufàng thanh 3

    Vui lòng phân loại và bỏ rác nhà bếp đúng nơi quy định

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.