Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
yuánpèi原

Nghĩa tiếng Việt

vợ cả, vợ chính thức đầu tiên

Âm Hán Việt

nguyên nhân kỉ

3 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 厂 (cái xưởng)

10 nét

Bộ: 囗 (vòng vây, khung bao quanh)

6 nét

Bộ: 己 (mình; chính mình; bản thân)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Từ cổ, dùng để chỉ người vợ cưới đầu tiên

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

nguyên nhân kỉ

Từng chữ

  • 原nguyêncánh đồng; gốc, vốn (từ trước)
  • 因nhânnguyên nhân; nhân tiện; tuỳ theo; phép toán nhân
  • 己kỉmình; chính mình; bản thân

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.