Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa厚道 là từ khen ngợi phẩm chất đạo đức; thường dùng trong khẩu ngữ và văn hoá dân gian Trung Quốc, thiên về giá trị thật thà, không tiểu xảo.
Câu ví dụ
- 他是个厚道的人,从不斤斤计较
Anh ấy là người hậu đạo, không bao giờ tính toán chi li
- 做生意要厚道,不能坑害顾客
Làm ăn phải chân thành, không thể gian lận khách hàng
- 她对朋友非常厚道,有困难总会帮忙
Cô ấy rất hậu đạo với bạn bè, hễ có khó khăn luôn giúp đỡ
- 这家店做事厚道,货真价实
Cửa hàng này làm ăn thật thà, hàng thật giá đúng
Kết hợp thường gặp
- 为人厚道
người hậu đạo, thật thà
- 厚道人
người chân thành, hậu hĩnh
- 做事厚道
làm việc thật thà, không tính toán
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.