Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
xièzé

Nghĩa tiếng Việt

thoái thác trách nhiệm

Âm Hán Việt

tá trách

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ấn tín, cái triện; người quỳ gối)

9 nét

Bộ: (con sò, hến; vật quý; tiền tệ)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng để chỉ hành động trốn tránh, không chịu nhận trách nhiệm về mình

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

tá trách

Từng chữ

  • tháo, cởi
  • tráchcầu xin; trách mắng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 出了问题不要总是想着卸责。Chūle wèntí bùyào zǒngshì xiǎngzhe xièzé thanh 1

    Xảy ra vấn đề đừng lúc nào cũng nghĩ đến việc thoái thác trách nhiệm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.