Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa卷入 hầu như luôn mang ý nghĩa tiêu cực (bị liên luỵ vào điều không mong muốn); thường dùng với 被 (bị) — 被卷入.
Câu ví dụ
- 他不想卷入这场纠纷
Anh ấy không muốn bị cuốn vào cuộc tranh chấp này
- 她无意中卷入了一场政治风波
Cô ấy vô tình bị cuốn vào một cơn sóng gió chính trị
- 多家企业被卷入这次丑闻
Nhiều doanh nghiệp bị cuốn vào vụ bê bối này
- 不要让自己卷入别人的矛盾
Đừng để bản thân bị cuốn vào mâu thuẫn của người khác
Kết hợp thường gặp
- 卷入纠纷
bị cuốn vào tranh chấp
- 卷入丑闻
bị cuốn vào bê bối
- 卷入其中
bị cuốn vào đó
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.