Từ vựng tiếng Trung
juǎn*rù

Nghĩa tiếng Việt

quyển nhập — bị cuốn vào, liên luỵ vào (sự việc rắc rối hoặc nguy hiểm); thường mang hàm ý bị động, không chủ ý tham gia.

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đầu gối (gập lại))

8 nét

Bộ: (vào)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

卷入 hầu như luôn mang ý nghĩa tiêu cực (bị liên luỵ vào điều không mong muốn); thường dùng với 被 (bị) — 被卷入.

Câu ví dụ

  • 他不想卷入这场纠纷Tā bù xiǎng juǎnrù zhè chǎng jiūfēn thanh 1

    Anh ấy không muốn bị cuốn vào cuộc tranh chấp này

  • 她无意中卷入了一场政治风波Tā wúyì zhōng juǎnrù le yī chǎng zhèngzhì fēngbō thanh 1

    Cô ấy vô tình bị cuốn vào một cơn sóng gió chính trị

  • 多家企业被卷入这次丑闻Duō jiā qǐyè bèi juǎnrù zhè cì chǒuwén thanh 1

    Nhiều doanh nghiệp bị cuốn vào vụ bê bối này

  • 不要让自己卷入别人的矛盾Bùyào ràng zìjǐ juǎnrù biérén de máodùn thanh 4

    Đừng để bản thân bị cuốn vào mâu thuẫn của người khác

Kết hợp thường gặp

  • 卷入纠纷juǎnrù jiūfēn thanh 3

    bị cuốn vào tranh chấp

  • 卷入丑闻juǎnrù chǒuwén thanh 3

    bị cuốn vào bê bối

  • 卷入其中juǎnrù qízhōng thanh 3

    bị cuốn vào đó

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.