Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
zhuózhù

Nghĩa tiếng Việt

nổi bật, rõ rệt, xuất sắc

Âm Hán Việt

trác trứ, trước

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mười, 10; đủ hết)

8 nét

Bộ: (bộ thảo)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để đánh giá cao về thành tích, công lao hoặc hiệu quả công việc

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

trác trứ, trước

Từng chữ

  • tráccao chót
  • trứ, trướcnêu lên, nổi lên, rõ rệt, nổi danh

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他在科研方面成就卓著。Tā zài kēyán fāngmiàn chéngjiù zhuózhù thanh 1

    Anh ấy có thành tựu nổi bật trong lĩnh vực nghiên cứu khoa học

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.