Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Số từ数词
bàn*shù

Nghĩa tiếng Việt

một nửa số

Âm Hán Việt

bán số

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mười)

5 nét

Bộ: (đánh, hành động)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Số từ数词

Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ chỉ số lượng trong câu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Số từ 数词

    Chỉ số lượng hoặc thứ tự. Hầu như không đứng thẳng trước danh từ mà phải chèn lượng từ ở giữa: 两个人.

Âm Hán Việt

bán số

Từng chữ

  • bánmột nửa; ở giữa, lưng chừng; nhỏ bé; hơi hơi
  • sốsố lượng

Tầng từ vựng

Từ vựng Hán 半数 (bàn*shù). Hán-Việt: bán sổ.

Câu ví dụ

  • 半数 — một nửa số

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.