Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm danh từ chỉ địa lý, đứng sau tên riêng để chỉ bán đảo cụ thể
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
bán đảo
Từng chữ
- 半bánmột nửa; ở giữa, lưng chừng; nhỏ bé; hơi hơi
- 岛đảohòn đảo, gò
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho địa lý bán đảo — vùng đất surrounded by nước ba phía.
Câu ví dụ
- 朝鲜半岛
Bán đảo Triều Tiên
- 阿拉伯半岛
Bán đảo Ả Rập
- 半岛是一个半岛
Bán Đảo là một bán đảo
Kết hợp thường gặp
- 半岛
Bán đảo
- 半岛酒店
Khách sạn Peninsula
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.