Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
qiānzǎinánféng

Nghĩa tiếng Việt

ngàn năm khó gặp, cơ hội hiếm có

Âm Hán Việt

thiên tái, tải nan, nạn phùng

4 chữ33 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mười, 10; đủ hết)

3 nét

Bộ: (cái qua, cái mác (binh khí))

10 nét

Bộ: (cũng, lại còn)

10 nét

Bộ: (bộ sước)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để miêu tả một cơ hội hoặc sự kiện rất hiếm gặp

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

thiên tái, tải nan, nạn phùng

Từng chữ

  • thiên(xem: thu thiên 鞦韆,秋千)
  • tái, tảichở đồ, nâng
  • nan, nạnkhó khăn
  • phùnggặp gỡ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这是一个千载难逢的好机会。Zhè shì yīgè qiānzǎinánféng de hǎo jīhuì thanh 4

    Đây là một cơ hội tốt ngàn năm có một

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.