Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ để chỉ toàn thể các gia đình trong xã hội
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thiên gia vạn, mặc hộ
Từng chữ
- 千thiên(xem: thu thiên 鞦韆,秋千)
- 家gianhà; tiếng vợ gọi chồng
- 万vạn, mặcvạn, mười nghìn
- 户hộcửa một cánh; nhà
Tầng từ vựng
Từ vựng Hán 千家万户 (qiān*jiā wàn*hù). Hán-Việt: thiên gia mặc hộ.
Câu ví dụ
- 千家万户 — mọi nhà
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.