Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
xiōnghuái

Nghĩa tiếng Việt

tấm lòng, tâm tư, hoài bão

Âm Hán Việt

hung hoài

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bao bọc, ôm lấy)

6 nét

Bộ: (lòng; tim)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Từ này thường dùng để chỉ những suy nghĩ, hoài bão hoặc tấm lòng rộng mở của con người

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hung hoài

Từng chữ

  • hungrầm rĩ; tộc Hung Nô; nước Hungari
  • 怀hoàinhớ nhung; ôm

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他胸怀大志,立志报效祖国。tā xiōnghuái dàzhì, lìzhì bàoxiào zǔguó thanh 1

    Anh ấy có hoài bão lớn, quyết tâm báo đáp tổ quốc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.