Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa包装 có hai nghĩa chính: (1) nghĩa đen — bao bì, đóng gói hàng hóa; (2) nghĩa bóng — 'đánh bóng' hình ảnh người/thương hiệu. Trong marketing, 包装明星 (PR nghệ sĩ) rất thông dụng.
Câu ví dụ
- 这个产品的包装很精美。
Bao bì của sản phẩm này rất tinh xảo.
- 他们花了很多钱来包装这位新歌手。
Họ đã bỏ rất nhiều tiền để PR/đánh bóng hình ảnh ca sĩ mới này.
- 请帮我把礼物包装一下。
Nhờ bạn gói giúp tôi món quà này.
- 这家公司的产品包装设计很有创意。
Thiết kế bao bì sản phẩm của công ty này rất sáng tạo.
Kết hợp thường gặp
- 包装设计
thiết kế bao bì
- 包装材料
vật liệu đóng gói
- 精美包装
bao bì tinh xảo
- 包装盒
hộp đựng/bao bì
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.