Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từ / động từ劳动 mang nghĩa rộng hơn 'làm việc' — hàm ý tạo ra giá trị, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi nói về công việc sản xuất. 五一劳动节 là ngày Quốc tế Lao động (1/5). 劳 (nặng nhọc) + 动 (hoạt động) — hoạt động vất vả tạo ra giá trị.
Câu ví dụ
- 劳动光荣。
Lao động là vinh quang.
- 我们要尊重劳动人民。
Chúng ta phải tôn trọng người lao động.
- 他在地里劳动了一整天。
Anh ấy làm việc trên đồng cả ngày.
Kết hợp thường gặp
- 劳动节
- 劳动者
- 体力劳动
- 脑力劳动
- 劳动法
- 劳动保护
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.