Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng trong văn bản kinh tế, pháp luật như hợp đồng dịch vụ lao động
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
lao vụ
Từng chữ
- 劳laonặng nhọc
- 务vụcông việc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong kinh doanh, quản lý nhân sự.
Câu ví dụ
- 我们需要劳务服务
Chúng ta cần dịch vụ lao động
- 劳务派遣公司
Công ty cung ứng lao động
- 劳务市场
Thị trường lao động
- 提供劳务
Cung cấp dịch vụ lao động
Kết hợp thường gặp
- 劳务公司
công ty lao động
- 劳务合作
hợp tác lao động
- 劳务输出
xuất khẩu lao động
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.