Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho phim, sách, hoặc câu chuyện truyền cảm hứng, khuyến khích người đọc giả nỗ lực.
Câu ví dụ
- 这是一部励志电影
Đây là bộ phim truyền cảm hứng
- 励志故事
Câu chuyện truyền cảm hứng
- 励志演讲
Bài diễn thuyết truyền cảm hứng
Kết hợp thường gặp
- 励志电影
phim truyền cảm hứng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.